DANH MỤC HÀNG HÃNG RIESTER - ĐỨC
(Nước sản xuất: Đức – Anh - Mỹ - Nhật – Pakistan – Trung Quốc)
Đạt tiêu chuẩn chất lượng : Free Sales , ISO13485 , EC Certificate
(Click vào sản phẩm để xem hình ảnh và cấu hình chi tiết)
|
|
TT |
TÊN HÀNG |
MODEL |
CODE |
|
|
HUYẾT ÁP KẾ Sphygmomanometers Xuất xứ : Đức |
|||
|
|
1 |
Huyết áp kế đồng hồ |
R1 SHOCK-PROOF |
1250-150 |
|
|
2 |
Huyết áp kế đồng hồ (2 dây) |
EXACTA |
1350 |
|
|
3 |
Huyết áp kế đồng hồ (1 dây) |
PRECISA N |
1360-107 |
|
|
4 |
Huyết áp kế đồng hồ (1 dây) |
E-MEGA |
1375-150 |
|
|
5 |
Huyết áp kế đồng hồ (1 dây) |
PRECISA N SHOCK-PROOF |
1364-107 |
|
|
6 |
Huyết áp kế đồng hồ trẻ em-trẻ sơ sinh gồm 3 bao đo |
BABYPHON |
1441 |
|
|
7 |
Huyết áp kế đồng hồ dạng để bàn |
BIG BEN |
1453 (tròn) |
|
|
8 |
Huyết áp kế đồng hồ dạng treo tường |
BIG BEN |
1459 (tròn) |
|
|
9 |
Huyết áp kế đồng hồ dạng xe đẩy, không gồm rổ đựng dụng cụ |
BIG BEN |
1468 (tròn) |
|
|
10 |
Huyết áp kế đồng hồ dạng xe đẩy, có rổ đựng dụng cụ lớn |
BIG BEN |
1468 (tròn) |
|
|
11 |
Huyết áp kế đồng hồ (Van xả khí bằng nút nhấn) |
RI-SAN |
1512 / 1517 |
|
|
12 |
Máy đo huyết áp dạng để bàn, dùng cho phòng khám, bệnh viện, cơ sở y tế |
RBP-100 Trung Quốc |
1740 |
|
|
13 |
Máy đo huyết áp dạng di động, dùng cho phòng khám, bệnh viện, cơ sở y tế |
RBP-100 |
1741 |
|
|
14 |
Máy đo huyết áp dạng treo tường, dùng cho phòng khám, bệnh viện, cơ sở y tế |
RBP-100 |
1742 |
|
|
BAO ĐO HUYẾT ÁP - Cuff with latex free bladder Xuất xứ : Trung Quốc |
|||
|
|
16 |
Bao đo huyết áp, size người lớn 54.5x14.5cm, 1 ống dây |
|
107 |
|
|
17 |
Bao đo huyết áp, size người lớn 54.5x14.5cm, 2 ống dây |
|
108 |
|
|
18 |
Bao đo huyết áp, size lớn người lớn 70x15cm, 1 ống dây |
|
122 |
|
|
19 |
Bao đo huyết áp, size lớn người lớn 70x15cm, 2 ống dây |
|
123 |
|
|
20 |
Bao đo huyết áp, size bắp đùi 70x22 cm, 1 ống dây |
|
125 |
|
|
21 |
Bao đo huyết áp, size bắp đùi 70x22 cm, 2 ống dây |
|
126 |
|
|
22 |
Bao đo huyết áp, size trẻ em 35.5x10cm, 1 ống dây |
|
129 |
|
|
23 |
Bao đo huyết áp, size trẻ em 35.5x10cm, 2 ống dây |
|
130 |
|
|
24 |
Bao đo huyết áp, size trẻ em nhỏ 23x7.2cm, 1 ống dây |
|
132 |
|
|
25 |
Bao đo huyết áp, size trẻ em nhỏ 23x7.2 cm, 2 ống dây |
|
133 |
|
|
26 |
Bao đo huyết áp, size trẻ sơ sinh 15.5x5 cm, 1 ống dây |
|
134 |
|
|
27 |
Bao đo huyết áp, size trẻ sơ sinh 15.5x5 cm, 2 ống dây |
|
135 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
ỐNG NGHE - Stethoscopes Xuất xứ : Đức |
|
|
|
|
Ống nghe tim mạch (chiều dài : 71cm) |
|||
|
|
2 |
Ống nghe người lớn (chiều dài : 74cm) |
DUPLEX 2.0 |
4200-01: đen |
|
|
3 |
Ống nghe trẻ em (chiều dài : 69cm), baby |
DUPLEX 2.0 |
4220-04: đỏ |
|
|
4 |
Ống nghe trẻ sơ sinh (chiều dài : 69cm), neonatal |
DUPLEX 2.0 |
4230-04 : đỏ |
|
|
5 |
Ống nghe người lớn (chiều dài : 77cm) |
DUPLEX |
4001-01: đen |
|
|
6 |
Ống nghe trẻ em, baby |
DUPLEX |
4041 |
|
|
7 |
Ống nghe trẻ sơ sinh, neonatal |
DUPLEX |
4051 |
|
|
8 |
Ống nghe 3 mặt: người lớn, trẻ em, trẻ sơ sinh |
TRISTAR |
4093 |
|
|
9 |
Ống nghe dùng trong giảng dạy (chiều dài:115cm) |
DUPLEX TEACHING |
4002-02 |
|
|
10 |
Ống nghe một mặt (chiều dài : 77cm) |
ANESTOPHON |
4177-01: đen |
|
|
11 |
Ống nghe 2 dây (chiều dài: 80cm) |
RI-RAP |
4155-01: đen |
|
|
12 |
Ống nghe tim thai nhựa |
PINARD |
4190 |
|
|
13 |
Ống nghe tim thai nhôm |
PINARD |
4191 |
|
|
BỘ HUYẾT ÁP KẾ - ỐNG NGHE - Sphygmomanometers - Stethoscopes Xuất xứ : Đức |
|||
|
|
1 |
Huyết áp kế (2 dây)-ống nghe người lớn |
EXACTA |
1350 |
|
|
2 |
Huyết áp kế (1 dây)-ống nghe người lớn |
PRECISA N |
1360-107 |
|
|
3 |
Huyết áp kế (1 dây)-ống nghe người lớn |
E-MEGA |
1375-150 |
|
|
4 |
Huyết áp kế (2 dây)-ống nghe 1 mặt người lớn |
EXACTA |
1350 |
|
|
5 |
Huyết áp kế (1 dây)-ống nghe 1 mặt người lớn |
PRECISA N |
1360-107 |
|
|
6 |
Huyết áp kế (1 dây)-ống nghe 1 mặt người lớn |
E-MEGA |
1375-150 |
|
|
7 |
Huyết áp kế trẻ em-trẻ sơ sinh (3 bao đo) - ống nghe trẻ em Duplex Baby |
BABYPHON |
1441-501 |
|
|
HỆ THỐNG HOLTER HUYẾT ÁP 24 GiỜ ri-cardio 24h ABPM Xuất xứ : Trung Quốc |
|||
|
|
1 |
Holter theo dõi huyết áp theo dõi 24 giờ |
RI-CARDIO |
1760 |
|
|
NHIỆT KẾ -Thermometers Xuất xứ : Trung Quốc |
|||
|
|
1 |
Nhiệt kế hồng ngoại |
RI-THERMO N |
1805 |
|
|
2 |
Nhiệt kế điện tử - chống thấm nước |
RI-GITAL |
1850 |
|
|
3 |
Nắp chụp cho nhiệt kế hồng ngoại (100 cái = 4x25 cái/gói) |
|
12701 |
|
|
MÁY ĐO NỒNG ĐỘ OXY TRONG MÁU - Pulse oximeter Xuất xứ : Trung Quốc |
|||
|
|
1 |
Máy đo nồng độ oxy trong máu dạng kẹp ngón tay |
RI-FOX N |
1905 |
|
|
MÁY THEO DÕI BỆNH NHÂN 3 THÔNG SỐ - Patient Monitor Xuất xứ : Đức |
|||
|
|
1 |
Máy theo dõi bệnh nhân 3 thông số : NIBP, SpO2, nhiệt độ |
RVS-100 |
1960-RRBXE |
|
|
2 |
Máy theo dõi bệnh nhân 3 thông số có máy in : NIBP, SpO2, nhiệt độ |
RVS-100 |
1960-RRBPE |
|
|
3 |
Máy theo dõi bệnh nhân 3 thông số có máy in và xe đẩy : NIBP, SpO2, nhiệt độ |
RVS-100 |
1960-RRBPE |
|
|
4 |
Máy theo dõi bệnh nhân 3 thông số : NIBP, SpO2 Nellcor, nhiệt độ |
RVS-100 |
1960-RNBXE |
|
|
5 |
Máy theo dõi bệnh nhân 3 thông số có máy in : NIBP, SpO2 Nellcor, nhiệt độ |
RVS-100 |
1960-RNBPE |
|
|
6 |
Máy theo dõi bệnh nhân 3 thông số có máy in và xe đẩy : NIBP, SpO2 Nellcor, nhiệt độ |
RVS-100 |
1960-RNBPE |
|
|
7 |
Máy theo dõi bệnh nhân 3 thông số: |
RVS-200 (Trạm treo tường) |
1961-RRBPE |
|
|
8 |
Máy theo dõi bệnh nhân 3 thông số: |
RVS-200 (Trạm treo tường) |
1961-RNBPE |
|
|
BỘ KHÁM NGŨ QUAN-ĐÈN KHÁM MẮT- ĐÈN KHÁM TAI- ĐÈN KHÁM KHÚC XẠ Xuất xứ : Đức |
|||
|
|
1 |
Bộ khám ngũ quan (pin trung, ánh sáng chân không Vac. 2.7V - đèn khám mắt: ánh sáng xenon XL 2.5V) |
ECONOM |
2050 |
|
|
2 |
Bộ khám ngũ quan (pin trung, ánh sáng xenon XL 2.5V) |
ECONOM |
2050-201 |
|
|
3 |
Đèn khám tai (pin tiểu, ánh sáng xenon XL 2.5V) |
RI-MINI |
3010 |
|
|
4 |
Đèn khám mắt (pin tiểu, ánh sáng xenon XL 2.5V) |
RI-MINI |
3011 |
|
|
5 |
Đèn khám tai Fiber-optics ánh sáng xenon XL 2.5V, cán pin tiểu - Hiệu quả xanh, bảo vệ môi trường |
E-SCOPE |
2111-202 |
|
|
6 |
Đèn khám tai Fiber-optics ánh sáng LED 3.7V, cán pin tiểu - Hiệu quả xanh, bảo vệ môi trường |
E-SCOPE |
2111-203 (đen) |
|
|
7 |
Đèn khám mắt ánh sáng xenon XL 2.5V, cán pin tiểu |
E-SCOPE |
2123-201 |
|
|
8 |
Đèn khám mắt ánh sáng LED 3.7V, cán pin tiểu |
E-SCOPE |
2123-203 (đen) |
|
|
9 |
Đèn khám tai L2 Fiber-optics ánh sáng xenon XL 2.5V, kính phóng đại 3 lần, 1 bóng dự phòng, cán pin trung |
RI-SCOPE L |
3716 |
|
|
10 |
Đèn khám tai L3 Fiber-optics ánh sáng xenon XL 2.5V, kính phóng đại 4 lần, 1 bóng dự phòng, có nút bấm tháo loa soi tai, cán pin trung |
RI-SCOPE L |
3701 |
|
|
11 |
Đèn khám tai L3 Fibre optics ánh sáng LED 2.5V, có nút bấm tháo loa soi tai, cán pin trung (không có bóng dự phòng) |
RI-SCOPE L |
3704 |
|
|
12 |
Đèn khám tai L3 Fibre optics ánh sáng LED 3.5V và bộ adapter sạc pin có pin sạc Li-ion 3.5V (không có bóng dự phòng) |
RI-SCOPE L |
3704-550 |
|
|
13 |
Đèn khám tai L3 Fibre optics ánh sáng LED 3.5V và pin sạc, đế sạc |
RI-SCOPE L |
3704-550 |
|
|
14 |
Đèn khám tai EliteVue, ánh sáng xenon XL 2.5V, quang trường soi rộng hơn, độ phóng đại cao hơn, cán pin trung (không gồm bóng dự phòng) |
EliteVue |
2200-202 |
|
|
15 |
Đèn khám tai EliteVue, ánh sáng LED 2.5V, quang trường soi rộng hơn, độ phóng đại cao hơn, cán pin trung (không gồm bóng dự phòng) |
EliteVue |
2200-204 |
|
|
16 |
Đèn khám tai EliteVue LED 3.5V, gồm 1 cán pin trung, 1 bộ adapter sạc pin có pin sạc Li-ion (không gồm bóng dự phòng) |
EliteVue |
2211-203 |
|
|
17 |
Đèn khám mắt L2, ánh sáng xenon XL 2,5V, 1 bóng dự phòng, cán pin trung |
RI-SCOPE L |
3723 |
|
|
18 |
Đèn khám mắt L2, ánh sáng LED 2,5V (pin trung - không có bóng dự phòng) |
RI-SCOPE L |
3725-203 |
|
|
19 |
Đèn khám mắt L3, ánh sáng LED 2,5V (pin trung - không có bóng dự phòng) |
RI-SCOPE L |
3726-203 |
|
|
20 |
Đèn khám mắt L2, ánh sáng LED 3,5V và bộ adapter sạc pin có pin sạc Li-ion 3.5V (không có bóng dự phòng) |
RI-SCOPE L |
3811-203 |
|
|
21 |
Đèn khám mắt L3, ánh sáng LED 3,5V và bộ sạc pin có pin sạc Li-ion 3.5V (không có bóng dự phòng) |
RI-SCOPE L |
3812-203 |
|
|
22 |
Đèn khám mắt L3, ánh sáng LED 3,5V và pin sạc, đế sạc (không có bóng dự phòng) |
RI-SCOPE L |
3812-203 |
|
|
23 |
Bộ đèn khám tai-mắt EliteVue, ánh sáng xenon XL 2.5V, quang trường soi rộng hơn, độ phóng đại cao hơn, 1 cán pin trung (không gồm bóng dự phòng) |
EliteVue |
2210-202 |
|
|
24 |
Bộ đèn khám tai-mắt EliteVue, ánh sáng LED 2.5V, quang trường soi rộng hơn, độ phóng đại cao hơn, 1 cán pin trung (không gồm bóng dự phòng) |
EliteVue |
2210-204 |
|
|
25 |
Bộ đèn khám TMH Fiber-optics L3, ánh sáng Xenon 2,5V, cán pin trung |
RI-SCOPE |
3759 |
|
|
26 |
Bộ đèn khám TMH Fiber-optics L3, ánh sáng LED 2,5V (pin trung) |
RI-SCOPE |
3760 |
|
|
27 |
Đèn soi bóng đồng tử (khám khúc xạ), HL 2,5V, pin trung |
RI-SCOPE |
3410 |
|
|
28 |
Đèn soi bóng đồng tử (khám khúc xạ), ánh sáng Xenon 3,5V, pin Lithium |
RI-SCOPE |
3782 |
|
|
29 |
Đèn soi bóng đồng tử (khám khúc xạ), ánh sáng Xenon 3,5V, bộ adapter sạc pin có pin sạc Li-ion 3.5V |
RI-SCOPE |
3782-550 |
|
|
30 |
Đèn soi bóng đồng tử (khám khúc xạ), ánh sáng Xenon 3,5V, pin sạc, đế sạc |
RI-SCOPE |
3782-550 |
|
|
31 |
Bộ khám ngũ quan Fibre-optics, đèn tai L3, đèn mắt L2, ánh sáng xenon 2,5V, pin trung |
RI-SCOPE DE LUXE |
3771 |
|
|
32 |
Bộ khám ngũ quan Fibre-optics, đèn tai L3, đèn mắt L2, ánh sáng LED 2,5V, pin trung |
RI-SCOPE DE LUXE |
3772 |
|
|
33 |
Trạm khám tai Fibre-optics L3, ánh sáng xenon 3,5V(đèn khám tai L3 dạng treo tường, 220V, 50Hz) |
RI-FORMER |
3650 |
|
|
34 |
Trạm khám tai Fibre-optics L3, ánh sáng LED 3,5V(đèn khám tai L3 dạng treo tường, 220V, 50Hz) |
RI-FORMER |
3650 |
|
|
35 |
Trạm khám mắt L3, ánh sáng xenon 3,5V(đèn khám mắt L3 dạng treo tường, 220V, 50Hz) |
RI-FORMER |
3650 |
|
|
36 |
Trạm khám mắt L3, ánh sáng LED 3,5V(đèn khám mắt L3 dạng treo tường, 220V, 50Hz) |
RI-FORMER |
3650 |
|
|
37 |
Trạm soi bóng đồng tử (khám khúc xạ) (slit retinoscope) ánh sáng xenon 3.5V(đèn khám khúc xạ dạng treo tường, 220V,50Hz) |
RI-FORMER |
3650 |
|
|
38 |
Trạm khám mắt L3-tai L3 Fibre-optics, ánh sáng xenon 3,5V-LED 3.5V (đèn khám mắt L3-tai L3 dạng treo tường, 2 cán đèn, 220V-50Hz) |
RI-FORMER |
3650-300 |
|
|
39 |
Trạm khám mắt L3-tai L3 Fibre-optics, ánh sáng LED 3,5V (đèn khám mắt L3-tai L3 dạng treo tường, 2 cán đèn, 220V-50Hz) |
RI-FORMER |
3650-300 |
|
|
40 |
Trạm khám mắt L3 - khám tai L3 Fibre-optics, ánh sáng LED 3.5V (đèn khám mắt L3-tai L3 dạng treo tường, 2 cán đèn, 220V-50Hz) - huyết áp treo tường big ben - nhiệt kế hồng ngoại treo tường ri-thermo N - giá để loa soi tai - và các phụ kiện loa soi tai, nắp chụp nhiệt kế |
RI-FORMER |
3650-300 |
|
|
41 |
Trạm khám treo tường, ngũ quan: |
RI-FORMER |
3650-300 |
|
|
42 |
Đèn khám cây viết Trung Quốc |
FORTELUX N |
5071-526: xanh |
|
|
43 |
Bóng đèn chân không 2.7V-đèn soi tai Econom |
|
10421 |
|
|
44 |
Bóng đèn xenon 2.5V-đèn khám mắt Econom |
|
10424 |
|
|
45 |
Bóng đèn xenon XL2.5V-đèn soi tai Ri-mini/Ri-scope/E-scope |
|
10600 |
|
|
46 |
Bóng đèn xenon XL2.5V-đèn khám mắt Ri-mini/Ri-scope/E-scope/Ri-derma |
|
10605 |
|
|
47 |
Bóng đèn khám tai LED 3.7V cho đèn khám tai e-scope |
|
14041 |
|
|
48 |
Bóng đèn khám mắt LED 3.7V cho đèn khám mắt e-scope |
|
14051 |
|
|
49 |
Bóng đèn halogen HL2.5V-đèn soi bóng đồng tử (slit-light) Ri-scope |
|
10615 |
|
|
50 |
Bóng đèn xenon XL3.5V-đèn soi tai Ri-scope L2/L3 |
|
10607 |
|
|
51 |
Bóng đèn xenon XL3.5V-đèn khám mắt Ri-scope L1/L2/L3 |
|
10608 |
|
|
52 |
Bóng đèn xenon XL 3.5V-đèn soi bóng đồng tử slit Ri-scope |
|
10610 |
|
|
53 |
Bóng đèn LED 3.5V, cho đèn khám tai ri-scope L2/L3 |
|
10625 |
|
|
54 |
Bóng đèn LED 3.5V, cho đèn khám mắt ri-scope L1/L2/L3 |
|
10627 |
|
|
55 |
Bóng đèn LED 2.5V, cho đèn khám mắt ri-scope L1/L2/L3 |
|
10624 |
|
|
56 |
Bóng đèn LED 2.5V, cho đèn khám tai ri-scope L2/L3 |
|
10626 |
|
|
57 |
Bộ adapter cắm dây sạc kèm pin sạc Li-Ion 3.5V ri-accu® L(dùng cho các đèn ri-scope L, econom sử dụng pin Li-ion ru-accu L 3.5V) |
|
10708 |
|
|
58 |
Adapter cắm dây sạc |
|
10707 |
|
|
59 |
Pin sạc Li-Ion 3.5V ri-accu® L dùng cho adapter cắm dây sạc |
|
10694 |
|
|
60 |
Loa soi tai 2-2,5-3-4-5mm cho đèn soi tai Ri-mini /Ri-scopeL1/L2 / e-scope (loại dùng nhiều lần), gói:10 cái |
|
10775 - 10779 - 10783 - 10789 - 10795 |
|
|
61 |
Loa soi tai 2-3-4-5-9mm cho đèn soi tai Ri-scope L3 (loại dùng nhiều lần), gói: 10 cái |
|
10800-532 |
|
|
ĐÈN SOI DA - Dermatological Instrument Xuất xứ : Đức |
|||
|
|
1 |
Đèn soi da ánh sáng xenon XL2.5V, cán pin trung |
RI-DERMA |
3390 |
|
|
2 |
Đèn soi da ánh sáng LED 2.5V, cán pin trung |
RI-DERMA |
3777 |
|
|
3 |
Trạm soi da, ánh sáng LED 3,5V (đèn soi da dạng treo tường, 220V,50Hz) |
RI-FORMER |
3650 |
|
|
4 |
Bóng đèn xenon XL2.5V-đèn soi da Ri-derma |
|
10605 |
|
|
5 |
Bóng đèn LED 2.5V, đèn soi da ri-derma |
|
10626 |
|
|
KÍNH LÚP PHẪU THUẬT - Binocular loupes Xuất xứ : Anh |
|||
|
|
1 |
Kính lúp phẩu thuật SuperVu Gallilean với độ phóng đại 2.0X, khoảng cách làm việc 34/46cm với gọng kính đeo mắt |
SuperVu Galilean |
3960-620/ |
|
|
2 |
Kính lúp phẩu thuật SuperVu Gallilean với độ phóng đại 2.0X, khoảng cách làm việc 34/46cm với vòng đeo đầu |
SuperVu Galilean |
3960-620/ |
|
|
3 |
Kính lúp phẩu thuật SuperVu Gallilean độ phóng đại 2.5X, khoảng cách làm việc 34/42/46/50cm với gọng kính đeo mắt |
SuperVu Galilean |
3960-625 / |
|
|
4 |
Kính lúp phẩu thuật SuperVu Gallilean độ phóng đại 2.5x, khoảng cách làm việc 34/42/46/50cm với vòng đeo đầu |
SuperVu Galilean |
3960-625 / |
|
|
5 |
Kính lúp phẩu thuật SuperVu Gallilean độ phóng đại 3.0X, khoảng cách làm việc 34/42cm với gọng kính đeo mắt |
SuperVu Galilean |
3960-630 / |
|
|
6 |
Kính lúp phẩu thuật SuperVu Gallilean độ phóng đại 3.0X, khoảng cách làm việc 34/42cm với vòng đeo đầu |
SuperVu Galilean |
3960-630 / |
|
|
7 |
Kính lúp phẩu thuật với độ phân giải cao SuperVu Gallilean Hi-Res độ phóng đại 3.0X, khoảng cách làm việc 34/42/46/50cm với gọng kính đeo mắt |
SuperVu Hi-Res Galilean |
3970-630 / |
|
|
8 |
Kính lúp phẩu thuật với độ phân giải cao SuperVu Gallilean Hi-Res độ phóng đại 3.0X, khoảng cách làm việc 34/42/46/50cm với vòng đeo đầu |
SuperVu Hi-Res Galilean |
3970-630 / |
|
|
9 |
Kính lúp phẩu thuật XL Advantage độ phóng đại 3.5x, khoảng cách làm việc 34/42/46cm với gọng kính đeo mắt |
SuperVu XL Advantage |
3980-635 / |
|
|
10 |
Kính lúp phẩu thuật XL Advantage độ phóng đại 3.5x, khoảng cách làm việc 34/42/46cm với vòng đeo đầu |
SuperVu XL Advantage |
3980-635 / |
|
|
11 |
Kính lúp phẩu thuật XL Advantage độ phóng đại 4.5x, khoảng cách làm việc 34/42/46cm với gọng kính đeo mắt |
SuperVu XL Advantage |
3980-645 / |
|
|
12 |
Kính lúp phẩu thuật XL Advantage độ phóng đại 4.5x, khoảng cách làm việc 34/42/46cm với vòng đeo đầu |
SuperVu XL Advantage |
3980-645 / |
|
|
13 |
Hệ thống đèn K-LED có bộ sạc điện, độ sáng 18,000Lux, vận hành trong vòng 4 giờ |
K-L.E.D |
12765 |
|
|
14 |
Nắp chụp bảo vệ cho kính lúp phẩu thuật |
|
12760 |
|
|
15 |
Gọng kính đeo mắt (không kính lúp) |
|
12770 |
|
|
16 |
Vòng đeo đầu (không kính lúp) |
|
12771 |
|
|
ĐÈN KHÁM MẮT GIÁN TIẾP - Indirect Ophthalmoscopes Xuất xứ : Anh |
|||
|
|
1 |
Đèn khám mắt gián tiếp có dây, ánh sáng Xenon |
All Pupil II |
3997 |
|
|
2 |
Đèn khám mắt gián tiếp có dây, ánh sáng LED, sử dụng pin |
All Pupil II |
3998 |
|
|
3 |
Đèn khám mắt gián tiếp có dây, ánh sáng LED |
All Pupil II |
3999 |
|
|
BÚA PHẢN XẠ - Percussion hammers Xuất xứ : Pakistan |
|||
|
|
1 |
Búa phản xạ Taylor |
TAYLOR |
5030 |
|
|
2 |
Búa phản xạ Buck, có kim và bàn chải |
BUCK |
5035 |
|
|
3 |
Búa phản xạ Babinsky |
BABINSKY |
5052 |
|
|
BỘ ĐO NHÃN ÁP - Schiotz Tonometer Xuất xứ : Đức |
|||
|
|
1 |
Bộ đo nhãn áp (4 quả cân: 5.5g, 7.5g, 10g, 15g) |
SCHIOTZ C |
5114 |
|
|
ÂM THOA - Turnimg Forks Xuất xứ : Đức (thép) - Mỹ (nhôm) |
|||
|
|
150 |
Âm thoa bằng thép, C 64Hz - Đức |
|
5160 |
|
|
151 |
Âm thoa bằng thép, C 128Hz - Đức |
|
5161 |
|
|
152 |
Âm thoa bằng nhôm, C 128Hz - Mỹ |
|
5162 |
|
|
153 |
Âm thoa bằng thép, c1 256 Hz - Đức |
|
5164 |
|
|
154 |
Âm thoa bằng nhôm, c1 256 Hz - Mỹ |
|
5165 |
|
|
155 |
Âm thoa bằng nhôm, c2 512 Hz - Mỹ |
|
5167 |
|
|
156 |
Bộ âm thoa 8 cái bằng thép : 32Hz, 64Hz, 128Hz, 256Hz, 512Hz, 1024Hz, 2048Hz, 4096Hz (5163, 5160, 5161, 5164, 5166, 5168, 5170, 5172) |
|
5140 |
|
|
157 |
Bộ âm thoa 5 cái bằng thép : 128Hz, 256Hz, 512Hz, 1024Hz, 2048Hz (5161, 5164, 5166, 5168, 5170) |
|
5141 |
|
|
158 |
Bộ âm thoa 5 cái bằng nhôm: 128Hz, 256Hz, 512Hz, 1024Hz, 2048Hz (5162, 5165, 5167, 5169, 5171) |
|
5142 |
|
|
DỤNG CỤ PHỤ KHOA - Gynaecological Instruments Xuất xứ : Đức |
|||
|
|
1 |
Bộ dụng cụ thông hơi vòi trứng |
SALPINGOGRAPH |
5250 |
|
|
2 |
Bơm thủy tinh 20ml |
|
11210 |
|
|
3 |
Đồng hồ áp kế dùng cho bộ dụng cụ thông vòi trứng |
|
11217 |
|
|
4 |
Óng thông catherter |
|
11212 |
|
|
5 |
Đầu nối hình nón, cỡ nhỏ-trung-lớn, số lượng: 1 cái |
|
11213-11214-11215 |
|
|
6 |
Ống trung tâm |
|
11216 |
|
|
GARO HƠI - Tourniquet Xuất xứ : Đức |
|||
|
|
1 |
Garo hơi (gồm có 2 bao đo : 57x9cm - 96x13cm) |
KOMPRIMETER |
5255 |
|
|
2 |
Bao đo trẻ em 38x8cm |
|
11219 |
|
|
3 |
Ống bơm dùng cho garo hơi |
|
11220 |
|
|
4 |
Đồng hồ áp kế dùng cho garo hơi |
|
11221 |
|
|
5 |
Bao đo bắp tay người lớn 57x9cm |
|
11222 |
|
|
6 |
Bao đo bắp đùi người lớn 96x13cm |
|
11223 |
|
|
PHẾ DUNG KẾ - Pulmonary pressure measuring devices Xuất xứ : Nhật |
|||
|
|
1 |
Phế dung kế và 50 ống ngậm miệng dùng 1 lần |
SPIROTEST |
5260 |
|
|
2 |
Ống ngậm miệng dùng 1 lần : 50cái |
|
11230 |
|
|
3 |
Ống ngậm miệng dùng 1 lần : 1000cái |
|
11232 |
|
|
TÚI TĂNG TỐC DỊCH TRUYỀN - Pressure infusion instruments Xuất xứ : Đức |
|||
|
|
1 |
Túi tăng tốc dịch truyền 500ml |
METPAK |
5270 |
|
|
2 |
Túi tăng tốc dịch truyền 1000ml |
METPAK |
5275 |
|
|
3 |
Túi tăng tốc dịch truyền 3000ml |
METPAK |
5270-536 |
|
|
4 |
Đồng hồ áp kế cho túi tăng tốc dịch truyền |
|
11241 |
|
|
5 |
Bao đo, 500ml |
|
11239 |
|
|
6 |
Bao đo, 1000ml |
|
11240 |
|
|
7 |
Bao đo, 3000ml |
|
11239-536 |
|
|
8 |
Bóng bóp cho túi tăng tốc dịch truyền |
|
11242 |
|
|
BỘ VALY THĂM KHÁM TỔNG QUÁT - Doctor's bags and cases Xuất xứ : Đức |
|||
|
|
1 |
Bộ valy thăm khám tổng quát |
MED-KIT III |
5282 |
|
|
ĐÈN CLAR KHÁM TAI MŨI HỌNG-ĐÈN KHÁM BỆNH - Head Mirror - Head Light Xuất xứ : Đức |
|||
|
|
1 |
Đèn clar khám TMH, đèn LED, pin sạc AAA và bộ sạc điện 220V |
RI-FOCUS LED |
6091 |
|
|
2 |
Đèn clar khám TMH, bóng đèn LED, pin sạc AAA và bộ sạc điện 220V |
CLAR N |
6073 |
|
|
3 |
Đèn tiểu phẩu loại di động, ánh sáng lạnh, điều chỉnh được tiêu cự và cường độ sáng,220V-50Hz |
RI-MAGIC HPLED |
6250 |
|
|
4 |
Đèn tiểu phẩu loại di động, ánh sáng lạnh, điều chỉnh được tiêu cự và cường độ sáng,220V-50Hz |
RI-MAGIC HPLED |
6252 |
|
|
5 |
Đầu đèn ri-clar 55 |
|
11335 |
|
|
6 |
Chụp bóng đèn của đèn Ri-clar 55 |
|
11525 |
|
|
7 |
Gương 55mm |
|
11315 |
|
|
8 |
Bóng đèn LED-đèn khám Clar N - Pakistan |
11302 |
|
|
|
9 |
Bóng đèn 7V-đèn khám Ri-clar 55 |
|
11320 |
|
|
BỘ ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN - Laryngoscopes Xuất xứ : Pakistan |
|||
|
|
1 |
Bộ đặt NKQ người lớn: 3 lưỡi cong Macintosh số 2/3/4, cán pin trung |
RI-STANDARD MACINTOSH |
7040 |
|
|
2 |
Bộ đặt NKQ người lớn : 3 lưỡi cong Macintosh số 1/2/3, cán pin trung |
RI-STANDARD MACINTOSH |
7040.012 |
|
|
3 |
Bộ đặt NKQ trẻ em : 3 lưỡi cong Macintosh số 0/1/2, cán pin tiểu |
RI-STANDARD MACINTOSH |
7050 |
|
|
4 |
Bộ đặt NKQ trẻ em : 3 lưỡi thẳng Miller số 0/1/2, cán pin tiểu |
RI-STANDARD MILLER |
7070 |
|
|
5 |
Bộ đặt NKQ trẻ sơ sinh : 3 lưỡi thẳng Miller số 00/0/1, cán pin tiểu |
RI-STANDARD MILLER |
7070.001 |
|
|
6 |
Bộ đặt NKQ trẻ em-người lớn : 4 lưỡi cong Macintosh số 1/2/3/4, cán pin trung |
RI-STANDARD MACINTOSH |
7040.001 |
|
|
7 |
Bộ đặt NKQ trẻ em-người lớn : 1 lưỡi thẳng Miller số 0, 4 lưỡi cong Macintosh số 1/2/3/4, cán pin trung |
RI-STANDARD MILLER |
7040.002 |
|
|
8 |
Bộ đặt NKQ người lớn Fibre-optics (ánh sáng lạnh xenon XL2.5V) : 3 lưỡi cong Macintosh số 2/3/4, cán pin trung |
RI-INTERGRAL MACINTOSH |
8040 |
|
|
9 |
Bộ đặt NKQ người lớn Fibre-optics (ánh sáng lạnh xenon XL2.5V) : 3 lưỡi cong Macintosh số 1/2/3, cán pin trung |
RI-INTERGRAL MACINTOSH |
8040.015 |
|
|
10 |
Bộ đặt NKQ trẻ em-người lớn Fibre-optics (ánh sáng lạnh xenon XL2.5V) : 4 lưỡi cong Macintosh số 1/2/3/4, cán pin trung |
RI-INTERGRAL MACINTOSH |
8040.002 |
|
|
11 |
Bộ đặt NKQ trẻ em Fibre-optics (ánh sáng lạnh xenon XL2.5V) : 3 lưỡi cong Macintosh số 0/1/2, cán pin tiểu |
RI-INTERGRAL MACINTOSH |
8050 |
|
|
12 |
Bộ đặt NKQ trẻ em Fibre-optics (ánh sáng lạnh xenon XL 2.5V) : 3 lưỡi thẳng Miller số 0/1/2, cán pin tiểu |
RI-INTERGRAL MILLER |
8070 |
|
|
13 |
Bộ đặt NKQ trẻ sơ sinh Fibre-optics (ánh sáng lạnh xenon XL2.5V) : 3 lưỡi thẳng Miller số 00/0/1, cán pin tiểu |
RI-INTERGRAL MILLER |
8070.001 |
|
|
14 |
Bộ đặt NKQ trẻ em-người lớn Fibre-optics (ánh sáng lạnh xenon XL2.5V) : 1 lưỡi thẳng Miller số 0, 4 lưỡi cong Macintosh số 1/2/3/4, pin trung |
RI-INTERGRAL MILLER |
8040.016 |
|
|
15 |
Bộ đặt NKQ khó người lớn Fibre-optics (ánh sáng lạnh xenon XL2.5V) : 1 lưỡi cong Ri-intergral flex Macintosh số 3, pin trung |
RI-INTEGRAL FLEX MACINTOSH |
8040.006 |
|
|
16 |
Bộ đặt NKQ khó người lớn Fibre-optics (ánh sáng lạnh xenon XL2.5V) : 1 lưỡi cong Ri-intergral flex Macintosh số 4, pin trung |
RI-INTEGRAL FLEX MACINTOSH |
8040.012 |
|
|
17 |
Bộ đặt NKQ khó người lớn Fibre-optics (ánh sáng lạnh xenon XL2.5V) : 2 lưỡi cong Ri-intergral flex Macintosh số 3 & 4, pin trung |
RI-INTEGRAL FLEX MACINTOSH |
8040.008 |
|
|
18 |
Bộ đặt NKQ người lớn Fibre-optics (ánh sáng lạnh LED 2.5V) : 3 lưỡi cong Macintosh số 2/3/4, cán pin trung |
RI-INTERGRAL MACINTOSH |
8041 |
|
|
19 |
Bộ đặt NKQ trẻ em Fibre-optics (ánh sáng lạnh LED 2.5V) : 3 lưỡi cong Macintosh số 0/1/2, cán pin tiểu |
RI-INTERGRAL MACINTOSH |
8053 |
|
|
20 |
Bộ đặt NKQ trẻ em Fibre-optics (ánh sáng lạnh LED 2.5V) : 3 lưỡi thẳng Miller số 0/1/2, cán pin tiểu |
RI-INTERGRAL MILLER |
8073 |
|
|
21 |
Bộ đặt NKQ khó người lớn (ánh sáng lạnh LED 2.5V) : 1 lưỡi cong Ri-integral flex Macintosh số 3, pin trung |
RI-INTEGRAL FLEX MACINTOSH |
|
|
|
22 |
Bộ đặt NKQ khó người lớn Fibre-optics (ánh sáng lạnh LED 2.5V) : 1 lưỡi cong Ri-integral flex Macintosh số 4, pin trung |
RI-INTEGRAL FLEX MACINTOSH |
8041.006 |
|
|
23 |
Bộ đặt NKQ khó người lớn Fibre-optics (ánh sáng lạnh LED 2.5V) : 2 lưỡi cong Ri-intergral flex Macintosh số 3 & 4, pin trung |
RI-INTEGRAL FLEX MACINTOSH |
8041.005 |
|
|
24 |
Bóng đèn chân không 2.7V loại nhỏ-dùng cho lưỡi thẳng Miller số 00/0/1 |
|
11380 |
|
|
25 |
Bóng đèn chân không 2.7V loại lớn-dùng cho lưỡi thẳng Miller số 2/3/4, lưỡi cong Macintosh số 0/1/2/3/4 |
|
11381 |
|
|
26 |
Bóng đèn xenon XL2.5V-dùng cho lưỡi đèn bộ đặt NKQ Fibre-optics |
|
11428 |
|
|
27 |
Bóng đèn xenon XL3.5V-dùng cho lưỡi đèn bộ đặt NKQ Fibre-optics |
|
11429 |
|
|
28 |
Bóng đèn LED 2.5V-dùng cho bộ đặt NKQ Fibre-optics |
|
12320 |
|
|
29 |
Bóng đèn LED 3.5V-dùng cho bộ đặt NKQ Fibre-optics |
|
12321 |
|
|
30 |
Lưỡi đèn đặt NKQ cong Macintosh số 0-1-2-3-4 |
|
12210-12211-12212-12213-12214 |
|
|
31 |
Lưỡi đèn đặt NKQ thẳng Miller số 00-0-1-2-3-4 |
|
12220-12221-12222-12223-12224-12225 |
|
|
32 |
Lưỡi đèn đặt NKQ cong Macintosh Fibre-optics số 0-1-2-3-4 |
|
12230-12231-12232-12233-12234 |
|
|
33 |
Lưỡi đèn đặt NKQ thẳng Miller Fibre-optics số 00-0-1-2-3-4 |
|
12240-12241-12242-12243-12244-12245 |
|
|
34 |
Lưỡi đèn đặt NKQ khó Flex Macintosh Fibre-optics số 3-4 |
|
12250-12251 |
|
|
35 |
Cán đèn đặt NKQ pin trung (type C) - pin tiểu (type AA) |
|
12307-12308 |
|
|
36 |
Cán đèn đặt NKQ Fibre-optics pin trung (type C) - pin tiểu (type AA), ánh sáng LED 2.5V |
|
12311 - 12312 |
|
|
37 |
Cán đèn đặt NKQ Fibre-optic pin trung (type C) - pin tiểu (type AA) ánh sáng Xenon XL 2.5V |
|
12305-12306 |
|
|
38 |
Cán đèn đặt NKQ Fibre-optic, dạng sạc pin trung (type C), ánh sáng xenon XL 2.5V |
|
12300 |
|
|
39 |
Cán đèn đặt NKQ Fibre-optic, dạng sạc pin trung (type C) - pin tiểu (type AA), ánh sáng xenon XL 3.5V |
|
12301 - 12318 |
|
|
40 |
Cán đèn đặt NKQ Fibre-optic, dạng sạc pin trung (type C) - pin tiểu (type AA), ánh sáng LED 3.5V |
|
12314 - 12316 |
|
|
41 |
Hộp nhựa cho bộ đặt nội khí quản |
|
- |
|
|
42 |
Túi đựng simili cho bộ đặt nội khí quản |
|
11389 |
|
|
43 |
Đế sạc ri-charger L, và pin sạc Li-Ion 3.5V dùng cho cán pin trung |
|
10691+10705 |
|
|
44 |
Bộ adapter cắm dây sạc kèm pin sạc Li-Ion 3.5V ri-accu® L |
|
10708 |
|
|
45 |
Adapter cắm dây sạc |
|
10707 |
|
|
46 |
Pin sạc Li-Ion 3.5V ri-accu® L dùng cho adapter cắm dây sạc |
|
10694 |
|
|
47 |
Pin ri-accu® 2.5 V NiMH dùng cho cán pin trung |
|
10681 |
|
|
48 |
Đế sạc ri-charger® 2.5 V / 3.5 V / 230 V |
|
10700 |
|
|
49 |
Cán đèn cho đèn khám ri-scope L |
|
10670 |
|
|
50 |
Cán đèn cho bộ khám ngũ quan 2050 |
|
10425 |
|
|
51 |
Đầu đèn khám mắt cho bộ khám mắt 3723 |
|
10570 |