DANH MỤC HÀNG HÃNG RIESTER - ĐỨC

(Nước sản xuất: Đức – Anh - Mỹ - Nhật – Pakistan – Trung Quốc)

Đạt tiêu chuẩn chất lượng : Free Sales , ISO13485 , EC Certificate

(Click vào sản phẩm để xem hình ảnh và cấu hình chi tiết)

 

 

TT

TÊN HÀNG

MODEL

CODE

 

HUYẾT ÁP KẾ Sphygmomanometers  Xuất xứ : Đức

 

1

Huyết áp kế đồng hồ

R1 SHOCK-PROOF

1250-150

 

2

Huyết áp kế đồng hồ (2 dây)

EXACTA

1350

 

3

Huyết áp kế đồng hồ (1 dây)

PRECISA N

1360-107

 

4

Huyết áp kế đồng hồ (1 dây)

E-MEGA

1375-150

 

5

Huyết áp kế đồng hồ (1 dây)

PRECISA N SHOCK-PROOF

1364-107

 

6

Huyết áp kế đồng hồ trẻ em-trẻ sơ sinh gồm 3 bao đo

BABYPHON

1441

 

7

Huyết áp kế đồng hồ dạng để bàn

BIG BEN

1453 (tròn)
1456 (vuông)

 

8

Huyết áp kế đồng hồ dạng treo tường

BIG BEN

1459 (tròn)
1465 (vuông)

 

9

Huyết áp kế đồng hồ dạng xe đẩy, không gồm rổ đựng dụng cụ

BIG BEN

1468 (tròn)
1478  (vuông)

 

10

Huyết áp kế đồng hồ dạng xe đẩy, có rổ đựng dụng cụ lớn

BIG BEN

1468 (tròn)
1478 (vuông)
+ 10393 (rổ)

 

11

Huyết áp kế đồng hồ (Van xả khí bằng nút nhấn)
1512: xám; 1517: xanh; 1522: vàng; 1527: xanh lá

RI-SAN

1512 / 1517
1522 / 1527

 

12

Máy đo huyết áp dạng để bàn, dùng cho phòng khám, bệnh viện, cơ sở y tế

RBP-100

Trung Quốc

1740

 

13

Máy đo huyết áp dạng di động, dùng cho phòng khám, bệnh viện, cơ sở y tế

RBP-100
Trung Quốc

1741

 

14

Máy đo huyết áp dạng treo tường, dùng cho phòng khám, bệnh viện, cơ sở y tế

RBP-100
Trung Quốc

1742

 

BAO ĐO HUYẾT ÁP - Cuff with latex free bladder   

Xuất xứ : Trung Quốc 

 

16

Bao đo huyết áp, size người lớn 54.5x14.5cm, 1 ống dây

 

107

 

17

Bao đo huyết áp, size người lớn 54.5x14.5cm, 2 ống dây

 

108

 

18

Bao đo huyết áp, size lớn người lớn 70x15cm, 1 ống dây

 

122

 

19

Bao đo huyết áp, size lớn người lớn 70x15cm, 2 ống dây

 

123

 

20

Bao đo huyết áp, size bắp đùi 70x22 cm, 1 ống dây

 

125

 

21

Bao đo huyết áp, size bắp đùi 70x22 cm, 2 ống dây

 

126

 

22

Bao đo huyết áp, size trẻ em 35.5x10cm, 1 ống dây

 

129

 

23

Bao đo huyết áp, size trẻ em 35.5x10cm, 2 ống dây

 

130

 

24

Bao đo huyết áp, size trẻ em nhỏ 23x7.2cm, 1 ống dây

 

132

 

25

Bao đo huyết áp, size trẻ em nhỏ 23x7.2 cm, 2 ống dây

 

133

 

26

Bao đo huyết áp, size trẻ sơ sinh 15.5x5 cm, 1 ống dây

 

134

 

27

Bao đo huyết áp, size trẻ sơ sinh 15.5x5 cm, 2 ống dây

 

135

 

 

 

 

 

 

 

ỐNG NGHE - Stethoscopes              

Xuất xứ : Đức

 

 

 

1

Ống nghe tim mạch (chiều dài : 71cm)
có: 2 cặp đầu tai nghe, 1 màng thay thế, 1 bảng tên.

CARDIOPHON 2.0

4240-01: đen
4240-03: xanh dương

 

2

Ống nghe người lớn (chiều dài : 74cm)

        

DUPLEX 2.0

4200-01: đen
4200-04: đỏ
4200-03: xanh dương

 

3

Ống nghe trẻ em (chiều dài : 69cm), baby

DUPLEX 2.0

4220-04: đỏ
4220-05: xanh lá

 

4

Ống nghe trẻ sơ sinh (chiều dài : 69cm), neonatal

DUPLEX 2.0

4230-04 : đỏ
4230-05: xanh lá

 

5

Ống nghe người lớn (chiều dài : 77cm)

DUPLEX

4001-01: đen
4031-03: xanh

 

6

Ống nghe trẻ em, baby

DUPLEX

4041

 

7

Ống nghe trẻ sơ sinh, neonatal

DUPLEX

4051

 

8

Ống nghe 3 mặt: người lớn, trẻ em, trẻ sơ sinh

TRISTAR

4093

 

9

Ống nghe dùng trong giảng dạy (chiều dài:115cm)

DUPLEX TEACHING

4002-02

 

10

Ống nghe một mặt (chiều dài : 77cm)

ANESTOPHON

4177-01: đen
4177-02: xám

 

11

Ống nghe 2 dây (chiều dài: 80cm)

RI-RAP

4155-01: đen
4155-02: xám

 

12

Ống nghe tim thai nhựa

PINARD

4190

 

13

Ống nghe tim thai nhôm

PINARD

4191

 

BỘ HUYẾT ÁP KẾ - ỐNG NGHE - Sphygmomanometers - Stethoscopes  

Xuất xứ : Đức  

 

1

Huyết áp kế (2 dây)-ống nghe người lớn

EXACTA
DUPLEX

1350
4001-01

 

2

Huyết áp kế (1 dây)-ống nghe người lớn

PRECISA N
DUPLEX

1360-107
4001-01

 

3

Huyết áp kế (1 dây)-ống nghe người lớn

E-MEGA
DUPLEX

1375-150
4001-01

 

4

Huyết áp kế (2 dây)-ống nghe 1 mặt người lớn

EXACTA
ANESTOPHON

1350
4177-01

 

5

Huyết áp kế (1 dây)-ống nghe 1 mặt người lớn

PRECISA N
ANESTOPHON

1360-107
4177-01

 

6

Huyết áp kế (1 dây)-ống nghe 1 mặt người lớn

E-MEGA
ANESTOPHON

1375-150
4177-01

 

7

Huyết áp kế trẻ em-trẻ sơ sinh (3 bao đo) - ống nghe trẻ em Duplex Baby

BABYPHON

1441-501

 

HỆ THỐNG HOLTER HUYẾT ÁP 24 GiỜ  ri-cardio 24h ABPM                

Xuất xứ : Trung Quốc 

 

1

Holter theo dõi huyết áp theo dõi 24 giờ

RI-CARDIO

1760

 

NHIỆT KẾ -Thermometers                          

Xuất xứ : Trung Quốc 

 

1

Nhiệt kế hồng ngoại

RI-THERMO N

1805

 

2

Nhiệt kế điện tử - chống thấm nước

RI-GITAL

1850

 

3

Nắp chụp cho nhiệt kế hồng ngoại (100 cái = 4x25 cái/gói)

 

12701

 

MÁY ĐO NỒNG ĐỘ OXY TRONG MÁU - Pulse oximeter                        

Xuất xứ  : Trung Quốc  

 

1

Máy đo nồng độ oxy trong máu dạng kẹp ngón tay

RI-FOX N

1905

 

 MÁY THEO DÕI BỆNH NHÂN 3 THÔNG SỐ - Patient Monitor                                     

Xuất xứ : Đức  

 

1

Máy theo dõi bệnh nhân 3 thông số : NIBP, SpO2, nhiệt độ

RVS-100
(Model mới)

1960-RRBXE

 

2

Máy theo dõi bệnh nhân 3 thông số có máy in : NIBP, SpO2, nhiệt độ

RVS-100
(Model mới)

1960-RRBPE

 

3

Máy theo dõi bệnh nhân 3 thông số có máy in và xe đẩy : NIBP, SpO2, nhiệt độ

RVS-100
(Model mới)

1960-RRBPE
13317

 

4

Máy theo dõi bệnh nhân 3 thông số : NIBP, SpO2 Nellcor, nhiệt độ

RVS-100
(Model mới)

1960-RNBXE

 

5

Máy theo dõi bệnh nhân 3 thông số có máy in : NIBP, SpO2 Nellcor, nhiệt độ

RVS-100
(Model mới)

1960-RNBPE

 

6

Máy theo dõi bệnh nhân 3 thông số có máy in và xe đẩy : NIBP, SpO2 Nellcor, nhiệt độ

RVS-100
(Model mới)

1960-RNBPE
13317

 

7

Máy theo dõi bệnh nhân 3 thông số:
NIBP(Riester)+ SpO2(Riester) + Nhiệt độ + Máy in

RVS-200 (Trạm treo tường)
(Model mới)

1961-RRBPE

 

8

Máy theo dõi bệnh nhân 3 thông số:
NIBP(Riester)+ SpO2(Nellcor) + Nhiệt độ + Máy in

RVS-200 (Trạm treo tường)
(Model mới)

1961-RNBPE

 

BỘ KHÁM NGŨ QUAN-ĐÈN KHÁM MẮT- ĐÈN KHÁM TAI- ĐÈN KHÁM KHÚC XẠ
Diagnostic Set - Ophthalmoscope - Otoscope - Retinoscope                                           

Xuất xứ : Đức 

 

1

Bộ khám ngũ quan (pin trung, ánh sáng chân không Vac. 2.7V - đèn khám mắt: ánh sáng xenon XL 2.5V)

ECONOM

2050

 

2

Bộ khám ngũ quan (pin trung, ánh sáng xenon XL 2.5V)

ECONOM

2050-201

 

3

Đèn khám tai (pin tiểu, ánh sáng xenon XL 2.5V)

RI-MINI 

3010

 

4

Đèn khám mắt (pin tiểu, ánh sáng xenon XL 2.5V)

RI-MINI 

3011

 

5

Đèn khám tai Fiber-optics ánh sáng xenon XL 2.5V, cán pin tiểu - Hiệu quả xanh, bảo vệ môi trường

E-SCOPE

2111-202

 

6

Đèn khám tai Fiber-optics ánh sáng LED 3.7V, cán pin tiểu - Hiệu quả xanh, bảo vệ môi trường

E-SCOPE

2111-203 (đen)
2110-203 (trắng)

 

7

Đèn khám mắt ánh sáng xenon XL  2.5V, cán pin tiểu
- Hiệu quả xanh, bảo vệ môi trường

E-SCOPE

2123-201

 

8

Đèn khám mắt ánh sáng LED 3.7V, cán pin tiểu
- Hiệu quả xanh, bảo vệ môi trường

E-SCOPE

2123-203 (đen)
2122-203 (trắng)

 

9

Đèn khám tai L2 Fiber-optics ánh sáng xenon XL 2.5V, kính phóng đại 3 lần, 1 bóng dự phòng, cán pin trung

RI-SCOPE L

3716

 

10

Đèn khám tai L3 Fiber-optics ánh sáng xenon XL 2.5V, kính phóng đại 4 lần, 1 bóng dự phòng, có nút bấm tháo loa soi tai, cán pin trung

RI-SCOPE L

3701

 

11

Đèn khám tai L3 Fibre optics ánh sáng LED 2.5V, có nút bấm tháo loa soi tai, cán pin trung  (không có bóng dự phòng)

RI-SCOPE L

3704

 

12

Đèn khám tai L3 Fibre optics ánh sáng LED 3.5V và bộ adapter sạc pin có pin sạc Li-ion 3.5V (không có bóng dự phòng)

RI-SCOPE L

3704-550
+ 10708

 

13

Đèn khám tai L3 Fibre optics ánh sáng LED 3.5V và pin sạc, đế sạc

RI-SCOPE L

3704-550
+ 10691
+ 10705

 

14

Đèn khám tai EliteVue, ánh sáng xenon XL 2.5V, quang trường soi rộng hơn, độ phóng đại cao hơn, cán pin trung (không gồm bóng dự phòng)

EliteVue
(Model mới)

2200-202

 

15

Đèn khám tai EliteVue, ánh sáng LED 2.5V, quang trường soi rộng hơn, độ phóng đại cao hơn, cán pin trung (không gồm bóng dự phòng)

EliteVue
(Model mới)

2200-204

 

16

Đèn khám tai EliteVue LED 3.5V, gồm 1 cán pin trung, 1 bộ adapter sạc pin có pin sạc Li-ion (không gồm bóng dự phòng)

EliteVue
(Model mới)

 2211-203

 

17

Đèn khám mắt L2, ánh sáng xenon XL 2,5V, 1 bóng dự phòng, cán pin trung

RI-SCOPE L

3723

 

18

Đèn khám mắt L2, ánh sáng LED 2,5V (pin trung - không có bóng dự phòng)

RI-SCOPE L

3725-203

 

19

Đèn khám mắt L3, ánh sáng LED 2,5V (pin trung - không có bóng dự phòng)

RI-SCOPE L

3726-203

 

20

Đèn khám mắt L2, ánh sáng LED 3,5V và bộ adapter sạc pin có pin sạc Li-ion 3.5V (không có bóng dự phòng)

RI-SCOPE L

3811-203
+ 10708

 

21

Đèn khám mắt L3, ánh sáng LED 3,5V và bộ sạc pin có pin sạc Li-ion 3.5V (không có bóng dự phòng)

RI-SCOPE L

3812-203
+ 10708

 

22

Đèn khám mắt L3, ánh sáng LED 3,5V và pin sạc, đế sạc (không có bóng dự phòng)

RI-SCOPE L

3812-203
+10691
+10705

 

23

Bộ đèn khám tai-mắt EliteVue, ánh sáng xenon XL 2.5V, quang trường soi rộng hơn, độ phóng đại cao hơn, 1 cán pin trung (không gồm bóng dự phòng)

EliteVue
(Model mới)

 2210-202

 

24

Bộ đèn khám tai-mắt EliteVue, ánh sáng LED 2.5V, quang trường soi rộng hơn, độ phóng đại cao hơn, 1 cán pin trung (không gồm bóng dự phòng)

EliteVue
(Model mới)

 2210-204

 

25

Bộ đèn khám TMH Fiber-optics L3, ánh sáng Xenon 2,5V, cán pin trung

RI-SCOPE

3759

 

26

Bộ đèn khám TMH Fiber-optics L3, ánh sáng LED 2,5V (pin trung)

RI-SCOPE

3760

 

27

Đèn soi bóng đồng tử (khám khúc xạ), HL 2,5V, pin trung

RI-SCOPE

3410

 

28

Đèn soi bóng đồng tử (khám khúc xạ), ánh sáng Xenon 3,5V, pin Lithium

RI-SCOPE

3782

 

29

Đèn soi bóng đồng tử (khám khúc xạ), ánh sáng Xenon 3,5V, bộ adapter sạc pin có pin sạc Li-ion 3.5V

RI-SCOPE

3782-550
+ 10708

 

30

Đèn soi bóng đồng tử (khám khúc xạ), ánh sáng Xenon 3,5V, pin sạc, đế sạc

RI-SCOPE

3782-550
+10691
+10705

 

31

Bộ khám ngũ quan Fibre-optics, đèn tai L3, đèn mắt L2, ánh sáng xenon 2,5V, pin trung

RI-SCOPE DE LUXE

3771

 

32

Bộ khám ngũ quan Fibre-optics, đèn tai L3, đèn mắt L2, ánh sáng LED 2,5V, pin trung

RI-SCOPE DE LUXE

3772

 

33

Trạm khám tai Fibre-optics L3, ánh sáng xenon 3,5V(đèn khám tai L3 dạng treo tường, 220V, 50Hz)

RI-FORMER

3650
10581-301

 

34

Trạm khám tai Fibre-optics L3, ánh sáng LED 3,5V(đèn khám tai L3 dạng treo tường, 220V, 50Hz)

RI-FORMER

3650
10567-301

 

35

Trạm khám mắt L3, ánh sáng xenon 3,5V(đèn khám mắt L3 dạng treo tường, 220V, 50Hz)

RI-FORMER

3650
10573-301

 

36

Trạm khám mắt L3, ánh sáng LED 3,5V(đèn khám mắt L3 dạng treo tường, 220V, 50Hz)

RI-FORMER

3650
10596-301

 

37

Trạm soi bóng đồng tử (khám khúc xạ) (slit retinoscope) ánh sáng xenon 3.5V(đèn khám khúc xạ dạng treo tường, 220V,50Hz)

RI-FORMER

3650
10544-301

 

38

Trạm khám mắt L3-tai L3 Fibre-optics, ánh sáng xenon 3,5V-LED 3.5V (đèn khám mắt L3-tai L3 dạng treo tường, 2 cán đèn, 220V-50Hz)

RI-FORMER

3650-300
10567-301
10573-301

 

39

Trạm khám mắt L3-tai L3 Fibre-optics, ánh sáng LED 3,5V (đèn khám mắt L3-tai L3 dạng treo tường, 2 cán đèn, 220V-50Hz)

RI-FORMER

3650-300
10596-301
10567-301

 

40

Trạm khám mắt L3 - khám tai L3 Fibre-optics, ánh sáng LED 3.5V (đèn khám mắt L3-tai L3 dạng treo tường, 2 cán đèn, 220V-50Hz) - huyết áp treo tường big ben - nhiệt kế hồng ngoại treo tường ri-thermo N - giá để loa soi tai - và các phụ kiện loa soi tai, nắp chụp nhiệt kế

RI-FORMER

3650-300
10596-301
10567-301
3655-109
3656-301
3654

 

41

Trạm khám treo tường, ngũ quan:
- Trạm khám dùng điện, 2 cán tay cầm
- Đầu đèn khám mắt ri-scope L L3 LED 3.5V
- Đầu đèn khám tai ri-scope L F.O. L3 LED 3.5V
- Đầu đèn soi họng ri-scope F.O. LED 3.5V
- Đầu đèn khám mũi ri-scope F.O. LED 3.5V
- Gọng dẫn quang cong F.O. LED 3.5V
- Gương soi thanh quản, giá để loa soi tai và phụ kiện loa soi tai

RI-FORMER

3650-300
10596-301
10567-301
300 + 10574-301
300 + 10575-301
300 + 10576-301
+ 10447
3654

 

42

Đèn khám cây viết
Ánh sáng LED 3 V
5,500 Kelvin, 24,000 Lux max.

 

Trung Quốc

FORTELUX N

5071-526: xanh
5072-526 : xanh lá
5074-526: bạc
5075-526: đen
5077-526: đỏ

 

43

Bóng đèn chân không 2.7V-đèn soi tai Econom

 

10421

 

44

Bóng đèn xenon 2.5V-đèn khám mắt Econom

 

10424

 

45

Bóng đèn xenon XL2.5V-đèn soi tai Ri-mini/Ri-scope/E-scope

 

10600

 

46

Bóng đèn xenon XL2.5V-đèn khám mắt Ri-mini/Ri-scope/E-scope/Ri-derma

 

10605

 

47

Bóng đèn khám tai LED 3.7V cho đèn khám tai e-scope

 

14041

 

48

Bóng đèn khám mắt LED 3.7V cho đèn khám mắt e-scope

 

14051

 

49

Bóng đèn halogen HL2.5V-đèn soi bóng đồng tử (slit-light) Ri-scope

 

10615

 

50

Bóng đèn xenon XL3.5V-đèn soi tai Ri-scope L2/L3

 

10607

 

51

Bóng đèn xenon XL3.5V-đèn khám mắt  Ri-scope L1/L2/L3

 

10608

 

52

Bóng đèn xenon XL 3.5V-đèn soi bóng đồng tử slit Ri-scope

 

10610

 

53

Bóng đèn LED 3.5V, cho đèn khám tai ri-scope L2/L3

 

10625

 

54

Bóng đèn LED 3.5V, cho đèn khám mắt ri-scope L1/L2/L3

 

10627

 

55

Bóng đèn LED 2.5V, cho đèn khám mắt ri-scope L1/L2/L3

 

10624

 

56

Bóng đèn LED 2.5V, cho đèn khám tai ri-scope L2/L3

 

10626

 

57

Bộ adapter cắm dây sạc kèm pin sạc Li-Ion 3.5V ri-accu® L(dùng cho các đèn ri-scope L, econom sử dụng pin Li-ion ru-accu L 3.5V)

 

10708

 

58

Adapter cắm dây sạc

 

10707

 

59

Pin sạc Li-Ion 3.5V ri-accu® L dùng cho adapter cắm dây sạc

 

10694

 

60

Loa soi tai 2-2,5-3-4-5mm cho đèn soi tai Ri-mini /Ri-scopeL1/L2 / e-scope (loại dùng nhiều lần), gói:10 cái

 

10775 - 10779 - 10783 - 10789 - 10795

 

61

Loa soi tai 2-3-4-5-9mm cho đèn soi tai Ri-scope L3 (loại dùng nhiều lần), gói: 10 cái

 

10800-532
10800-533
10800-534
10800-535
10800-539

 

ĐÈN SOI DA - Dermatological Instrument                  

Xuất xứ : Đức 

 

1

Đèn soi da ánh sáng xenon XL2.5V, cán pin trung

RI-DERMA

3390

 

2

Đèn soi da ánh sáng LED 2.5V, cán pin trung

RI-DERMA

3777

 

3

Trạm soi da, ánh sáng LED 3,5V (đèn soi da dạng treo tường, 220V,50Hz)

RI-FORMER

3650
10577-301

 

4

Bóng đèn xenon XL2.5V-đèn soi da Ri-derma

 

10605

 

5

Bóng đèn LED 2.5V, đèn soi da ri-derma

 

10626

 

KÍNH LÚP PHẪU THUẬT - Binocular loupes                          

Xuất xứ : Anh 

 

1

Kính lúp phẩu thuật SuperVu Gallilean với độ phóng đại 2.0X, khoảng cách làm việc 34/46cm với gọng kính đeo mắt

SuperVu Galilean

3960-620/
3962-620
+ 12770

 

2

Kính lúp phẩu thuật SuperVu Gallilean với độ phóng đại 2.0X, khoảng cách làm việc 34/46cm với vòng đeo đầu

SuperVu Galilean

3960-620/
3962-620
+ 12771

 

3

Kính lúp phẩu thuật SuperVu Gallilean độ phóng đại 2.5X, khoảng cách làm việc 34/42/46/50cm với gọng kính đeo mắt

SuperVu Galilean

3960-625 /
3961-625 /
3962-625 /
3963-625
+ 12770

 

4

Kính lúp phẩu thuật SuperVu Gallilean độ phóng đại 2.5x, khoảng cách làm việc 34/42/46/50cm với vòng đeo đầu

SuperVu Galilean

3960-625 /
3961-625 /
3962-625 /
3963-625
+ 12771

 

5

Kính lúp phẩu thuật SuperVu Gallilean độ phóng đại 3.0X, khoảng cách làm việc 34/42cm với gọng kính đeo mắt

SuperVu Galilean

3960-630 /
3961-630 /
+ 12770

 

6

Kính lúp phẩu thuật SuperVu Gallilean độ phóng đại 3.0X, khoảng cách làm việc 34/42cm với vòng đeo đầu

SuperVu Galilean

3960-630 /
3961-630 /
+ 12771

 

7

Kính lúp phẩu thuật với độ phân giải cao SuperVu Gallilean Hi-Res độ phóng đại 3.0X, khoảng cách làm việc 34/42/46/50cm với gọng kính đeo mắt

SuperVu Hi-Res Galilean

3970-630 /
3971-630 /
3972-630 /
3973-630
+ 12770

 

8

Kính lúp phẩu thuật với độ phân giải cao SuperVu Gallilean Hi-Res độ phóng đại 3.0X, khoảng cách làm việc 34/42/46/50cm với vòng đeo đầu

SuperVu Hi-Res Galilean

3970-630 /
3971-630 /
3972-630 /
3973-630
+ 12771

 

9

Kính lúp phẩu thuật XL Advantage độ phóng đại 3.5x, khoảng cách làm việc 34/42/46cm với gọng kính đeo mắt

SuperVu XL Advantage

3980-635 /
3981-635 /
3982-635
+12770

 

10

Kính lúp phẩu thuật XL Advantage độ phóng đại 3.5x, khoảng cách làm việc 34/42/46cm với vòng đeo đầu

SuperVu XL Advantage

3980-635 /
3981-635 /
3982-635
+12771

 

11

Kính lúp phẩu thuật XL Advantage độ phóng đại 4.5x, khoảng cách làm việc 34/42/46cm với gọng kính đeo mắt

SuperVu XL Advantage

3980-645 /
3981-645 /
+12770

 

12

Kính lúp phẩu thuật XL Advantage độ phóng đại 4.5x, khoảng cách làm việc 34/42/46cm với vòng đeo đầu

SuperVu XL Advantage

3980-645 /
3981-645 /
+12771

 

13

Hệ thống đèn K-LED có bộ sạc điện, độ sáng 18,000Lux, vận hành trong vòng 4 giờ

K-L.E.D

12765

 

14

Nắp chụp bảo vệ cho kính lúp phẩu thuật

 

12760

 

15

Gọng kính đeo mắt (không kính lúp)

 

12770

 

16

Vòng đeo đầu (không kính lúp)

 

12771

 

ĐÈN KHÁM MẮT GIÁN TIẾP - Indirect Ophthalmoscopes                   

Xuất xứ : Anh 

 

1

Đèn khám mắt gián tiếp có dây, ánh sáng Xenon

All Pupil II

3997

 

2

Đèn khám mắt gián tiếp có dây, ánh sáng LED, sử dụng pin

All Pupil II

3998

 

3

Đèn khám mắt gián tiếp có dây, ánh sáng LED

All Pupil II

3999

 

BÚA PHẢN XẠ - Percussion hammers 

Xuất xứ : Pakistan 

 

1

Búa phản xạ Taylor

TAYLOR

5030

 

2

Búa phản xạ Buck, có kim và bàn chải

BUCK

5035

 

3

Búa phản xạ Babinsky

BABINSKY

5052

 

BỘ ĐO NHÃN ÁP -  Schiotz Tonometer                               

Xuất xứ : Đức 

 

1

Bộ đo nhãn áp (4 quả cân: 5.5g, 7.5g, 10g, 15g)

SCHIOTZ C

5114

 

ÂM THOA - Turnimg Forks      

Xuất xứ : Đức (thép) - Mỹ (nhôm)  

 

150

Âm thoa bằng thép, C 64Hz    - Đức

 

5160

 

151

Âm thoa bằng thép, C 128Hz   - Đức

 

5161

 

152

Âm thoa bằng nhôm, C 128Hz  - Mỹ

 

5162

 

153

Âm thoa bằng thép, c1 256 Hz  - Đức

 

5164

 

154

Âm thoa bằng nhôm, c1 256 Hz  - Mỹ

 

5165

 

155

Âm thoa bằng nhôm, c2 512 Hz  - Mỹ

 

5167

 

156

Bộ âm thoa 8 cái bằng thép : 32Hz, 64Hz, 128Hz, 256Hz, 512Hz, 1024Hz, 2048Hz, 4096Hz (5163, 5160, 5161, 5164, 5166, 5168, 5170, 5172)                              

 

5140

 

157

Bộ âm thoa 5 cái bằng thép : 128Hz, 256Hz, 512Hz, 1024Hz, 2048Hz (5161, 5164, 5166, 5168, 5170)

 

5141

 

158

Bộ âm thoa 5 cái bằng nhôm: 128Hz, 256Hz, 512Hz, 1024Hz, 2048Hz (5162, 5165, 5167, 5169, 5171)

 

5142

 

DỤNG CỤ PHỤ KHOA  - Gynaecological Instruments                

Xuất xứ : Đức 

 

1

Bộ dụng cụ thông hơi vòi trứng

SALPINGOGRAPH

5250

 

2

Bơm thủy tinh 20ml

 

11210

 

3

Đồng hồ áp kế dùng cho bộ dụng cụ thông vòi trứng

 

11217

 

4

Óng thông catherter

 

11212

 

5

Đầu nối hình nón, cỡ nhỏ-trung-lớn, số lượng: 1 cái

 

11213-11214-11215

 

6

Ống trung tâm

 

11216

 

GARO HƠI   - Tourniquet                                             

Xuất xứ : Đức 

 

1

Garo hơi (gồm có 2 bao đo : 57x9cm - 96x13cm)

KOMPRIMETER

5255

 

2

Bao đo trẻ em 38x8cm

 

11219

 

3

Ống bơm dùng cho garo hơi

 

11220

 

4

Đồng hồ áp kế dùng cho garo hơi

 

11221

 

5

Bao đo bắp tay người lớn 57x9cm

 

11222

 

6

Bao đo bắp đùi người lớn 96x13cm

 

11223

 

PHẾ DUNG KẾ  - Pulmonary pressure measuring devices                 

Xuất xứ : Nhật                                   

 

1

Phế dung kế và 50 ống ngậm miệng dùng 1 lần

SPIROTEST

5260

 

2

Ống ngậm miệng dùng 1 lần : 50cái

 

11230

 

3

Ống ngậm miệng dùng 1 lần : 1000cái

 

11232

 

TÚI TĂNG TỐC DỊCH TRUYỀN - Pressure infusion instruments              

Xuất xứ : Đức  

 

1

Túi tăng tốc dịch truyền 500ml

METPAK

5270

 

2

Túi tăng tốc dịch truyền 1000ml

METPAK

5275

 

3

Túi tăng tốc dịch truyền 3000ml

METPAK

5270-536

 

4

Đồng hồ áp kế cho túi tăng tốc dịch truyền

 

11241

 

5

Bao đo, 500ml

 

11239

 

6

Bao đo, 1000ml

 

11240

 

7

Bao đo, 3000ml

 

11239-536

 

8

Bóng bóp cho túi tăng tốc dịch truyền

 

11242

 

BỘ VALY THĂM KHÁM TỔNG QUÁT - Doctor's bags and cases                       

Xuất xứ : Đức 

 

1

Bộ valy thăm khám tổng quát

MED-KIT III

5282

 

ĐÈN CLAR KHÁM TAI MŨI HỌNG-ĐÈN KHÁM BỆNH - Head Mirror - Head Light     

Xuất xứ : Đức 

 

1

Đèn clar khám TMH, đèn LED, pin sạc AAA và bộ sạc điện 220V

RI-FOCUS LED

6091

 

2

Đèn clar khám TMH, bóng đèn LED, pin sạc AAA và bộ sạc điện 220V

CLAR N

6073

 

3

Đèn tiểu phẩu loại di động, ánh sáng lạnh, điều chỉnh được tiêu cự và cường độ sáng,220V-50Hz

RI-MAGIC HPLED

6250

 

4

Đèn tiểu phẩu loại di động, ánh sáng lạnh, điều chỉnh được tiêu cự và cường độ sáng,220V-50Hz
(adapter được gắn trên thân đế)

RI-MAGIC HPLED

6252

 

5

Đầu đèn ri-clar 55

 

11335

 

6

Chụp bóng đèn của đèn Ri-clar 55

 

11525

 

7

Gương 55mm

 

11315

 

8

Bóng đèn LED-đèn khám Clar N  - Pakistan

 

11302

 

9

Bóng đèn 7V-đèn khám Ri-clar 55

 

11320

 

BỘ ĐẶT NỘI KHÍ QUẢN - Laryngoscopes                              

Xuất xứ : Pakistan 

 

1

Bộ đặt NKQ người lớn: 3 lưỡi cong Macintosh số 2/3/4, cán pin trung

RI-STANDARD MACINTOSH

7040

 

2

Bộ đặt NKQ người lớn : 3 lưỡi cong Macintosh số 1/2/3, cán pin trung

RI-STANDARD MACINTOSH

7040.012

 

3

Bộ đặt NKQ trẻ em : 3 lưỡi cong Macintosh số 0/1/2, cán pin tiểu

RI-STANDARD MACINTOSH

7050

 

4

Bộ đặt NKQ trẻ em : 3 lưỡi thẳng Miller số 0/1/2, cán pin tiểu

RI-STANDARD MILLER

7070

 

5

Bộ đặt NKQ trẻ sơ sinh : 3 lưỡi thẳng Miller số 00/0/1, cán pin tiểu

RI-STANDARD MILLER

7070.001

 

6

Bộ đặt NKQ trẻ em-người lớn : 4 lưỡi cong Macintosh số 1/2/3/4, cán pin trung

RI-STANDARD MACINTOSH

7040.001

 

7

Bộ đặt NKQ trẻ em-người lớn : 1 lưỡi thẳng Miller số 0, 4 lưỡi cong Macintosh số 1/2/3/4, cán pin trung

RI-STANDARD MILLER
-MACINTOSH

7040.002

 

8

Bộ đặt NKQ người lớn Fibre-optics (ánh sáng lạnh xenon XL2.5V) : 3 lưỡi cong Macintosh số 2/3/4, cán pin trung

RI-INTERGRAL MACINTOSH

8040

 

9

Bộ đặt NKQ người lớn Fibre-optics (ánh sáng lạnh xenon XL2.5V)  : 3 lưỡi cong Macintosh số 1/2/3, cán pin trung

RI-INTERGRAL MACINTOSH

8040.015

 

10

Bộ đặt NKQ trẻ em-người lớn Fibre-optics (ánh sáng lạnh xenon XL2.5V) : 4 lưỡi cong Macintosh số 1/2/3/4, cán pin trung

RI-INTERGRAL MACINTOSH

8040.002

 

11

Bộ đặt NKQ trẻ em Fibre-optics (ánh sáng lạnh xenon XL2.5V)  : 3 lưỡi cong Macintosh số 0/1/2, cán pin tiểu

RI-INTERGRAL MACINTOSH

8050

 

12

Bộ đặt NKQ trẻ em Fibre-optics (ánh sáng lạnh xenon XL 2.5V) : 3 lưỡi thẳng Miller số 0/1/2, cán pin tiểu

RI-INTERGRAL MILLER

8070

 

13

Bộ đặt NKQ trẻ sơ sinh Fibre-optics (ánh sáng lạnh xenon XL2.5V) : 3 lưỡi thẳng Miller số 00/0/1, cán pin tiểu

RI-INTERGRAL MILLER

8070.001

 

14

Bộ đặt NKQ trẻ em-người lớn Fibre-optics (ánh sáng lạnh xenon XL2.5V)  : 1 lưỡi thẳng Miller số 0, 4 lưỡi cong Macintosh số 1/2/3/4, pin trung

RI-INTERGRAL MILLER
-MACINTOSH

8040.016

 

15

Bộ đặt NKQ khó người lớn Fibre-optics (ánh sáng lạnh xenon XL2.5V) : 1 lưỡi cong Ri-intergral flex Macintosh số 3, pin trung

RI-INTEGRAL FLEX MACINTOSH

8040.006

 

16

Bộ đặt NKQ khó người lớn Fibre-optics (ánh sáng lạnh xenon XL2.5V) : 1 lưỡi cong Ri-intergral flex Macintosh số 4, pin trung

RI-INTEGRAL FLEX MACINTOSH

8040.012

 

17

Bộ đặt NKQ khó người lớn Fibre-optics (ánh sáng lạnh xenon XL2.5V) : 2 lưỡi cong Ri-intergral flex Macintosh số 3 & 4, pin trung

RI-INTEGRAL FLEX MACINTOSH

8040.008

 

18

Bộ đặt NKQ người lớn Fibre-optics (ánh sáng lạnh LED 2.5V) : 3 lưỡi cong Macintosh số 2/3/4, cán pin trung

RI-INTERGRAL MACINTOSH

8041

 

19

Bộ đặt NKQ trẻ em Fibre-optics (ánh sáng lạnh LED 2.5V)  : 3 lưỡi cong Macintosh số 0/1/2, cán pin tiểu

RI-INTERGRAL MACINTOSH

8053

 

20

Bộ đặt NKQ trẻ em Fibre-optics (ánh sáng lạnh LED 2.5V) : 3 lưỡi thẳng Miller số 0/1/2, cán pin tiểu

RI-INTERGRAL MILLER

8073

 

21

Bộ đặt NKQ khó người lớn (ánh sáng lạnh LED 2.5V) : 1 lưỡi cong Ri-integral flex Macintosh số 3, pin trung

RI-INTEGRAL FLEX MACINTOSH

 

 

22

Bộ đặt NKQ khó người lớn Fibre-optics (ánh sáng lạnh LED 2.5V) : 1 lưỡi cong Ri-integral flex Macintosh số 4, pin trung

RI-INTEGRAL FLEX MACINTOSH

8041.006

 

23

Bộ đặt NKQ khó người lớn Fibre-optics (ánh sáng lạnh LED 2.5V) : 2 lưỡi cong Ri-intergral flex Macintosh số 3 & 4, pin trung

RI-INTEGRAL FLEX MACINTOSH

8041.005

 

24

Bóng đèn chân không 2.7V loại nhỏ-dùng cho lưỡi thẳng Miller số 00/0/1

 

11380

 

25

Bóng đèn chân không 2.7V loại lớn-dùng cho lưỡi thẳng Miller số 2/3/4, lưỡi cong Macintosh số 0/1/2/3/4

 

11381

 

26

Bóng đèn xenon XL2.5V-dùng cho lưỡi đèn bộ đặt NKQ Fibre-optics

 

11428

 

27

Bóng đèn xenon XL3.5V-dùng cho lưỡi đèn bộ đặt NKQ Fibre-optics

 

11429

 

28

Bóng đèn LED 2.5V-dùng cho bộ đặt NKQ Fibre-optics

 

12320

 

29

Bóng đèn LED 3.5V-dùng cho bộ đặt NKQ Fibre-optics

 

12321

 

30

Lưỡi đèn đặt NKQ cong Macintosh số 0-1-2-3-4

 

12210-12211-12212-12213-12214

 

31

Lưỡi đèn đặt NKQ thẳng Miller số 00-0-1-2-3-4

 

12220-12221-12222-12223-12224-12225

 

32

Lưỡi đèn đặt NKQ cong Macintosh Fibre-optics số 0-1-2-3-4

 

12230-12231-12232-12233-12234

 

33

Lưỡi đèn đặt NKQ thẳng Miller Fibre-optics số 00-0-1-2-3-4

 

12240-12241-12242-12243-12244-12245

 

34

Lưỡi đèn đặt NKQ khó Flex Macintosh Fibre-optics số 3-4

 

12250-12251

 

35

Cán đèn đặt NKQ pin trung (type C) - pin tiểu (type AA)

 

12307-12308

 

36

Cán đèn đặt NKQ Fibre-optics pin trung (type C) - pin tiểu (type AA), ánh sáng LED 2.5V

 

12311 - 12312

 

37

Cán đèn đặt NKQ Fibre-optic pin trung (type C) - pin tiểu (type AA) ánh sáng Xenon XL 2.5V

 

12305-12306

 

38

Cán đèn đặt NKQ Fibre-optic, dạng sạc pin trung (type C), ánh sáng xenon XL 2.5V

 

12300

 

39

Cán đèn đặt NKQ Fibre-optic, dạng sạc pin trung (type C) - pin tiểu (type AA), ánh sáng xenon XL 3.5V

 

12301 - 12318

 

40

Cán đèn đặt NKQ Fibre-optic, dạng sạc pin trung (type C) - pin tiểu (type AA), ánh sáng LED 3.5V

 

12314 - 12316

 

41

Hộp nhựa cho bộ đặt nội khí quản

 

-

 

42

Túi đựng simili cho bộ đặt nội khí quản

 

11389

 

43

Đế sạc ri-charger L, và pin sạc Li-Ion 3.5V dùng cho cán pin trung

 

10691+10705

 

44

Bộ adapter cắm dây sạc kèm pin sạc Li-Ion 3.5V ri-accu® L
(dùng cho các bộ đặt NKQ sử dụng pin Li-ion ru-accu L 3.5V)

 

10708

 

45

Adapter cắm dây sạc

 

10707

 

46

Pin sạc Li-Ion 3.5V ri-accu® L dùng cho adapter cắm dây sạc

 

10694

 

47

Pin ri-accu® 2.5 V NiMH dùng cho cán pin trung

 

10681

 

48

Đế sạc ri-charger® 2.5 V / 3.5 V / 230 V

 

10700

 

49

Cán đèn cho đèn khám ri-scope L

 

10670

 

50

Cán đèn cho bộ khám ngũ quan 2050

 

10425

 

51

Đầu đèn khám mắt cho bộ khám mắt 3723

 

10570